Xem tất cả

darken up

B2

Trở nên rõ rệt tối hơn, đặc biệt là bầu trời, màu sắc hoặc làn da — thường gợi lên sự thay đổi nhanh chóng hoặc rõ ràng.

Giải thích đơn giản

Nhanh chóng trở nên tối hơn về màu sắc hoặc sắc thái.

"darken up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bầu trời hoặc căn phòng trở nên rõ rệt tối hơn, thường đột ngột.

2

Màu sắc hoặc bề mặt trở nên đậm hoặc sâu hơn về sắc độ.

3

Làn da người trở nên rám nắng hơn hoặc tối hơn về màu sắc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trở nên tối tăm theo cách hướng lên hoặc lan rộng.

Thực sự có nghĩa là

Nhanh chóng trở nên tối hơn về màu sắc hoặc sắc thái.

Mẹo sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thời tiết, nghệ thuật, làm đẹp và bóng. Trong ngữ cảnh làm đẹp và tắm nắng, 'darken up' có thể chỉ da trở nên rám nắng hơn. Trong ngữ cảnh khí quyển, nó gợi lên sự thay đổi đáng sợ hoặc kịch tính.

Cách chia động từ "darken up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
darken up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
darkens up
he/she/it
Quá khứ đơn
darkened up
yesterday
Quá khứ phân từ
darkened up
have + pp
Dạng -ing
darkening up
tiếp diễn

Nghe "darken up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "darken up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.