Xem tất cả

dam up

B1

Chặn hoặc kiềm chế dòng chảy của nước (hoặc theo nghĩa bóng, của cảm xúc) bằng cách tạo ra rào cản.

Giải thích đơn giản

Ngăn thứ gì đó chảy bằng cách chặn nó — như xây bức tường qua sông.

"dam up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chặn dòng chảy của nước bằng cách xây hoặc tạo ra rào cản qua đường thủy.

2

Triệt tiêu hoặc giữ lại cảm xúc, ngăn chúng được bày tỏ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xây đập để thứ gì đó (nước) bị giữ lại.

Thực sự có nghĩa là

Ngăn thứ gì đó chảy bằng cách chặn nó — như xây bức tường qua sông.

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen dùng trong kỹ thuật và ngữ cảnh môi trường. Nghĩa bóng — đập ngăn cảm xúc — xuất hiện trong văn học và văn tâm lý, gợi lên những cảm xúc bị triệt tiêu nguy hiểm.

Cách chia động từ "dam up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dam up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dams up
he/she/it
Quá khứ đơn
damed up
yesterday
Quá khứ phân từ
damed up
have + pp
Dạng -ing
daming up
tiếp diễn

Nghe "dam up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dam up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.