Chặn dòng chảy của nước bằng cách xây hoặc tạo ra rào cản qua đường thủy.
dam up
Chặn hoặc kiềm chế dòng chảy của nước (hoặc theo nghĩa bóng, của cảm xúc) bằng cách tạo ra rào cản.
Ngăn thứ gì đó chảy bằng cách chặn nó — như xây bức tường qua sông.
"dam up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Triệt tiêu hoặc giữ lại cảm xúc, ngăn chúng được bày tỏ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xây đập để thứ gì đó (nước) bị giữ lại.
Ngăn thứ gì đó chảy bằng cách chặn nó — như xây bức tường qua sông.
Nghĩa đen dùng trong kỹ thuật và ngữ cảnh môi trường. Nghĩa bóng — đập ngăn cảm xúc — xuất hiện trong văn học và văn tâm lý, gợi lên những cảm xúc bị triệt tiêu nguy hiểm.
Cách chia động từ "dam up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dam up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dam up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.