Không chuẩn hoặc hiếm: diễn đạt hoặc trình bày điều gì theo một cách nhất định, hoặc miễn cưỡng đưa ra thứ gì đó (thường do nhầm với 'cough up' hoặc 'couch in').
couch up
C1
Một biến thể cực hiếm hoặc mang tính địa phương, đôi khi được dùng với nghĩa diễn đạt điều gì theo một cách nào đó hoặc miễn cưỡng đưa ra thứ gì đó.
"couch up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Cụm này không phải là mục từ chuẩn trong các từ điển lớn. Nó có thể xuất hiện như một biến thể của 'couch in' (diễn đạt bằng những từ ngữ nhất định) hoặc là cách viết không chuẩn của 'cough up'. Người học nên tránh dùng và chọn cách diễn đạt rõ ràng hơn.
Cách chia động từ "couch up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
couch up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
couches up
he/she/it
Quá khứ đơn
couched up
yesterday
Quá khứ phân từ
couched up
have + pp
Dạng -ing
couching up
tiếp diễn
Nghe "couch up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "couch up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.