Xem tất cả

cost up

C1

Tinh hoac uoc tinh tong chi phi cua mot thu gi do, dac biet la mot du an, cong viec hoac mot bo vat lieu.

Giải thích đơn giản

Cong tat ca cac khoan chi de xem tong gia se la bao nhieu.

"cost up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Tinh tong chi phi du kien cua mot du an, cong viec hoac nhiem vu.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tinh cac khoan chi va cong chung lai.

Thực sự có nghĩa là

Cong tat ca cac khoan chi de xem tong gia se la bao nhieu.

Mẹo sử dụng

Gan nghia voi 'cost out' va duoc dung trong kinh doanh cung nhu cac nganh nghe thuc te. It trang trong hon 'cost out' mot chut va co the xuat hien trong loi noi thuong mai hang ngay cung nhu trong lap ke hoach chinh thuc. Dung trong ca tieng Anh Anh va tieng Anh My.

Cách chia động từ "cost up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cost up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
costs up
he/she/it
Quá khứ đơn
costed up
yesterday
Quá khứ phân từ
costed up
have + pp
Dạng -ing
costing up
tiếp diễn

Nghe "cost up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cost up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.