Xem tất cả

conjure up

B2

gợi ra một hình ảnh hoặc cảm xúc sống động trong tâm trí, hoặc tạo ra thứ gì đó như bằng phép thuật

Giải thích đơn giản

làm cho một hình ảnh hoặc cảm xúc hiện lên trong đầu, gần như bằng phép màu

"conjure up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

gợi ra hoặc tạo nên một hình ảnh, ký ức hoặc cảm xúc sống động trong tâm trí

2

làm cho thứ gì đó xuất hiện hoặc được tạo ra như bằng phép thuật, thường nhanh hoặc bất ngờ

3

trong ngữ cảnh phép thuật hay siêu nhiên: triệu gọi một linh hồn hoặc thực thể bằng cách đọc thần chú

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

triệu gọi linh hồn hoặc đồ vật bằng câu thần chú

Thực sự có nghĩa là

làm cho một hình ảnh hoặc cảm xúc hiện lên trong đầu, gần như bằng phép màu

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen, như ảo thuật gia làm ra thứ gì đó, và nghĩa bóng rất phổ biến, như lời nói hoặc âm nhạc gợi lên ký ức hay hình ảnh. Nghĩa bóng phổ biến hơn. Thường gặp trong văn cảnh miêu tả và văn chương.

Cách chia động từ "conjure up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
conjure up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
conjures up
he/she/it
Quá khứ đơn
conjured up
yesterday
Quá khứ phân từ
conjured up
have + pp
Dạng -ing
conjuring up
tiếp diễn

Nghe "conjure up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "conjure up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.