nghĩ ra hoặc tạo ra một ý tưởng, kế hoạch hay giải pháp
come up with
nghĩ ra, tạo ra hoặc tìm được thứ cần thiết, như ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hoặc tiền
nghĩ ra một ý tưởng mới, hoặc kiếm được số tiền hay câu trả lời mà người khác cần
"come up with" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
kiếm ra hoặc xoay được một số tiền cần thiết
đưa ra một lời giải thích, lý do bào chữa hoặc câu trả lời khi được hỏi
Cực kỳ phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết. Dùng rất linh hoạt: với ý tưởng, giải pháp, tiền, lý do bào chữa và kế hoạch. Tân ngữ luôn đứng sau 'with'. Không thể tách ra.
Cách chia động từ "come up with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "come up with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "come up with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.