gặp phải một vấn đề khó, rào cản hoặc sự chống đối trong quá trình cố gắng làm gì đó
come up against
gặp phải một trở ngại, vấn đề hoặc đối thủ mà phải đối mặt
gặp một vấn đề hoặc một người khó nhằn đang chặn đường bạn
"come up against" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
đối mặt hoặc cạnh tranh với một đối thủ mạnh
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
di chuyển lên và chạm trực tiếp vào thứ gì đó
gặp một vấn đề hoặc một người khó nhằn đang chặn đường bạn
Thường dùng để nói về việc gặp phải sự chống đối hoặc một trở ngại bất ngờ. Phổ biến trong cả ngữ cảnh hằng ngày lẫn công việc. Thường hàm ý trở ngại đó đáng kể và không dễ vượt qua.
Cách chia động từ "come up against"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "come up against" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "come up against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.