Xem tất cả

come before

B2

Xảy ra sớm hơn một việc khác, hoặc được một cơ quan có thẩm quyền xem xét hay phán quyết.

Giải thích đơn giản

Đến sớm hơn một việc khác, hoặc xuất hiện trước một người hay nhóm quan trọng.

"come before" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Quan trọng hơn một điều khác.

2

Xảy ra hoặc tồn tại sớm hơn một điều khác.

3

Xuất hiện trước tòa án, ủy ban, hoặc cơ quan có thẩm quyền khác để được xét xử hoặc thảo luận.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển hoặc xuất hiện ở phía trước ai đó hoặc điều gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Đến sớm hơn một việc khác, hoặc xuất hiện trước một người hay nhóm quan trọng.

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng và bán trang trọng như luật pháp, chính trị, và thứ tự ưu tiên. Thường theo sau là danh từ hoặc đại từ.

Cách chia động từ "come before"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
come before
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
comes before
he/she/it
Quá khứ đơn
came before
yesterday
Quá khứ phân từ
come before
have + pp
Dạng -ing
coming before
tiếp diễn

Nghe "come before" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "come before" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.