Quan trọng hơn một điều khác.
come before
Xảy ra sớm hơn một việc khác, hoặc được một cơ quan có thẩm quyền xem xét hay phán quyết.
Đến sớm hơn một việc khác, hoặc xuất hiện trước một người hay nhóm quan trọng.
"come before" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xảy ra hoặc tồn tại sớm hơn một điều khác.
Xuất hiện trước tòa án, ủy ban, hoặc cơ quan có thẩm quyền khác để được xét xử hoặc thảo luận.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển hoặc xuất hiện ở phía trước ai đó hoặc điều gì đó.
Đến sớm hơn một việc khác, hoặc xuất hiện trước một người hay nhóm quan trọng.
Thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng và bán trang trọng như luật pháp, chính trị, và thứ tự ưu tiên. Thường theo sau là danh từ hoặc đại từ.
Cách chia động từ "come before"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "come before" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "come before" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.