(Với một người) đỏ mặt; mặt đỏ lên rõ rệt vì xấu hổ, ngại ngùng hoặc cảm xúc mạnh.
colour up
Trong tiếng Anh Anh: đỏ mặt hoặc đỏ bừng mặt, thường vì xấu hổ hoặc ngại ngùng.
Khi mặt bạn đỏ lên vì thấy xấu hổ hoặc ngại.
"colour up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thêm màu sắc hoặc độ tươi sáng cho thứ gì đó vốn nhạt hoặc đơn điệu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khuôn mặt có thêm màu - một ẩn dụ sinh lý khá rõ.
Khi mặt bạn đỏ lên vì thấy xấu hổ hoặc ngại.
Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Một cách nói gợi hình, hơi cổ, để chỉ việc đỏ mặt. Gặp trong tiểu thuyết và văn xuôi kể chuyện. Ngày nay ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh nói, nơi người ta thường dùng 'go red' hoặc 'blush'.
Cách chia động từ "colour up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "colour up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "colour up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.