Viết mã máy tính cần thiết để triển khai một chương trình, hàm hoặc tính năng.
code up
B2
Viết mã máy tính cho một chương trình, tính năng hoặc thuật toán.
Giải thích đơn giản
Viết đoạn mã giúp một chương trình hoặc tính năng máy tính hoạt động.
"code up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Chuyển một ý tưởng, kế hoạch hoặc thiết kế thành mã chạy được.
Mẹo sử dụng
Phổ biến trong giới công nghệ và lập trình. Tiểu từ 'up' thêm sắc thái hoàn thành - ngụ ý mã đã được viết xong và sẵn sàng. Cũng thường dùng thân mật: 'Can you code up a quick prototype?' Được dùng khá ngang nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "code up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
code up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
codes up
he/she/it
Quá khứ đơn
coded up
yesterday
Quá khứ phân từ
coded up
have + pp
Dạng -ing
coding up
tiếp diễn
Nghe "code up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "code up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.