Xem tất cả

clay up

C1

Phủ, bịt kín, hoặc xử lý một thứ bằng đất sét.

Giải thích đơn giản

Bôi đất sét lên một thứ để phủ hoặc bịt kín nó.

"clay up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Phủ, trát, hoặc bịt kín một thứ bằng đất sét, nhất là trong bối cảnh thủ công, nông nghiệp, hoặc công nghiệp.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phủ đất sét lên trên hoặc khắp một vật.

Thực sự có nghĩa là

Bôi đất sét lên một thứ để phủ hoặc bịt kín nó.

Mẹo sử dụng

Là một thuật ngữ chuyên biệt hoặc kỹ thuật, dùng trong gốm, nông nghiệp, và làm rượu vang. Trong làm rượu, đất sét xưa kia được dùng để bịt kín chum amphora. Trong nông nghiệp, từ này mô tả việc xử lý đất. Hiếm khi dùng trong hội thoại hằng ngày.

Cách chia động từ "clay up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
clay up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
clays up
he/she/it
Quá khứ đơn
clayed up
yesterday
Quá khứ phân từ
clayed up
have + pp
Dạng -ing
claying up
tiếp diễn

Nghe "clay up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "clay up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.