Tăng mỡ cơ thể, nhất là theo cách thấy rõ và tròn trịa hơn, thường dùng hài hước hoặc để tự trêu mình.
chub up
Tăng cân, nhất là theo kiểu mũm mĩm, mềm mềm (thân mật, thường hài hước).
Hơi mập lên hoặc tròn trịa hơn, thường được nói theo kiểu vui vẻ hoặc thân thiện.
"chub up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cho con non hoặc em bé: trở nên bụ bẫm và tròn trịa hơn khi lớn lên.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
'Chub' gợi sự mũm mĩm; 'up' gợi sự tăng lên — tức là trở nên tròn hơn.
Hơi mập lên hoặc tròn trịa hơn, thường được nói theo kiểu vui vẻ hoặc thân thiện.
Rất thân mật và khá hiếm. Thường dùng để tự trêu mình hoặc nói đùa; không lịch sự nếu nói về người khác. Gặp nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ đời thường. Đôi khi cũng dùng cho động vật non, ví dụ chó con 'chubbing up'. Có thể làm người khác khó chịu nếu dùng bất cẩn.
Cách chia động từ "chub up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chub up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chub up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.