Xem tất cả

chink up

C1

Trám hoặc bịt các vết nứt, khe hở trong tường, công trình hoặc bề mặt.

Giải thích đơn giản

Nhét vật liệu vào các khe nứt hoặc lỗ nhỏ để bịt kín, nhất là trong tường hoặc hàng rào.

"chink up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Lấp các vết nứt hoặc khe hở trong tường, hàng rào hoặc kết cấu gỗ bằng vữa, đất sét hoặc vật liệu khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lấp kín các 'chinks' (khe hẹp hoặc vết nứt); nghĩa này rất rõ trong ngữ cảnh xây dựng.

Thực sự có nghĩa là

Nhét vật liệu vào các khe nứt hoặc lỗ nhỏ để bịt kín, nhất là trong tường hoặc hàng rào.

Mẹo sử dụng

Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong xây dựng, nghề nề và làm nhà gỗ. 'Chinking' là vật liệu dùng để lấp các khe giữa các khúc gỗ. Hiếm khi nghe thấy ngoài một số nghề cụ thể hoặc ngữ cảnh lịch sử. Lưu ý: 'chink' cũng tồn tại như một từ miệt thị chủng tộc nhắm vào người Đông Á; nhưng trong nghĩa hoàn toàn khác này, nó là một thuật ngữ xây dựng bình thường, nghĩa là khe hẹp hoặc vết nứt.

Cách chia động từ "chink up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chink up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chinks up
he/she/it
Quá khứ đơn
chinked up
yesterday
Quá khứ phân từ
chinked up
have + pp
Dạng -ing
chinking up
tiếp diễn

Nghe "chink up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chink up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.