Lấp các vết nứt hoặc khe hở trong tường, hàng rào hoặc kết cấu gỗ bằng vữa, đất sét hoặc vật liệu khác.
chink up
Trám hoặc bịt các vết nứt, khe hở trong tường, công trình hoặc bề mặt.
Nhét vật liệu vào các khe nứt hoặc lỗ nhỏ để bịt kín, nhất là trong tường hoặc hàng rào.
"chink up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lấp kín các 'chinks' (khe hẹp hoặc vết nứt); nghĩa này rất rõ trong ngữ cảnh xây dựng.
Nhét vật liệu vào các khe nứt hoặc lỗ nhỏ để bịt kín, nhất là trong tường hoặc hàng rào.
Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong xây dựng, nghề nề và làm nhà gỗ. 'Chinking' là vật liệu dùng để lấp các khe giữa các khúc gỗ. Hiếm khi nghe thấy ngoài một số nghề cụ thể hoặc ngữ cảnh lịch sử. Lưu ý: 'chink' cũng tồn tại như một từ miệt thị chủng tộc nhắm vào người Đông Á; nhưng trong nghĩa hoàn toàn khác này, nó là một thuật ngữ xây dựng bình thường, nghĩa là khe hẹp hoặc vết nứt.
Cách chia động từ "chink up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chink up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chink up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.