Xem tất cả

chair up

C1

(thân mật, hiếm) Nhận hoặc được bổ nhiệm vào vị trí chủ tịch của một tổ chức hay cuộc họp.

Giải thích đơn giản

Trở thành người phụ trách, người điều hành một cuộc họp hoặc tổ chức.

"chair up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(thân mật) Đảm nhận vai trò chủ tịch của một ủy ban, hội đồng hoặc cuộc họp.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi lên ghế chủ tọa, tức là ngồi vào vị trí của người chủ trì.

Thực sự có nghĩa là

Trở thành người phụ trách, người điều hành một cuộc họp hoặc tổ chức.

Mẹo sử dụng

Rất hiếm. Đây không phải là một cụm động từ chuẩn hay phổ biến trong hầu hết từ điển. Động từ chỉ dùng 'chair' (chủ trì một cuộc họp) phổ biến hơn nhiều. 'Chair up' đôi khi có thể xuất hiện trong tiếng lóng thân mật hoặc môi trường kinh doanh. Người học nên dùng 'chair' hoặc 'head up' thay thế.

Cách chia động từ "chair up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chair up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chairs up
he/she/it
Quá khứ đơn
chaired up
yesterday
Quá khứ phân từ
chaired up
have + pp
Dạng -ing
chairing up
tiếp diễn

Nghe "chair up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chair up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.