1
Đưa lỗi hoặc bug vào phần mềm, khiến nó hoạt động sai.
Đưa lỗi hoặc bug vào một chương trình hay hệ thống phần mềm.
Vô tình đưa lỗi vào chương trình máy tính khiến nó không còn hoạt động đúng.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Đưa lỗi hoặc bug vào phần mềm, khiến nó hoạt động sai.
Làm cho thứ gì đó đầy bug (lỗi phần mềm).
Vô tình đưa lỗi vào chương trình máy tính khiến nó không còn hoạt động đúng.
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh phát triển phần mềm và tin học. Khá hiếm và không có trong nhiều từ điển thông dụng. Những cách nói phổ biến hơn là 'break', 'corrupt' hoặc 'mess up'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "bug up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.