Xem tất cả

bristle up

C1

phản ứng với sự tức giận, bực bội hoặc phòng thủ thấy rõ, thường qua ngôn ngữ cơ thể; hoặc (với tóc, lông) dựng đứng lên

Giải thích đơn giản

đột nhiên nổi giận hoặc trở nên phòng thủ, giống như lông mèo dựng đứng khi nó sợ hoặc tức

"bristle up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Với tóc, lông hoặc lông vũ) dựng đứng cứng lên, thường do sợ hãi, lạnh hoặc kích động

2

phản ứng bằng sự bực bội, phẫn nộ hoặc giận dữ mang tính phòng thủ, thấy rõ ra bên ngoài

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hình ảnh nghĩa đen là lông của con vật dựng đứng như một cách dọa nạt; từ đó mở rộng sang mô tả sự tức giận hoặc phòng thủ ở con người.

Thực sự có nghĩa là

đột nhiên nổi giận hoặc trở nên phòng thủ, giống như lông mèo dựng đứng khi nó sợ hoặc tức

Mẹo sử dụng

Thường mô tả cả phản ứng cơ thể của động vật (lông dựng lên) và phản ứng cảm xúc ẩn dụ ở người là giận dữ mang tính phòng thủ. Nghĩa ẩn dụ phổ biến trong văn học hơn là trong lời nói hằng ngày.

Cách chia động từ "bristle up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bristle up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bristles up
he/she/it
Quá khứ đơn
bristled up
yesterday
Quá khứ phân từ
bristled up
have + pp
Dạng -ing
bristling up
tiếp diễn

Nghe "bristle up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bristle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.