(Với tóc, lông hoặc lông vũ) dựng đứng cứng lên, thường do sợ hãi, lạnh hoặc kích động
bristle up
phản ứng với sự tức giận, bực bội hoặc phòng thủ thấy rõ, thường qua ngôn ngữ cơ thể; hoặc (với tóc, lông) dựng đứng lên
đột nhiên nổi giận hoặc trở nên phòng thủ, giống như lông mèo dựng đứng khi nó sợ hoặc tức
"bristle up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
phản ứng bằng sự bực bội, phẫn nộ hoặc giận dữ mang tính phòng thủ, thấy rõ ra bên ngoài
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hình ảnh nghĩa đen là lông của con vật dựng đứng như một cách dọa nạt; từ đó mở rộng sang mô tả sự tức giận hoặc phòng thủ ở con người.
đột nhiên nổi giận hoặc trở nên phòng thủ, giống như lông mèo dựng đứng khi nó sợ hoặc tức
Thường mô tả cả phản ứng cơ thể của động vật (lông dựng lên) và phản ứng cảm xúc ẩn dụ ở người là giận dữ mang tính phòng thủ. Nghĩa ẩn dụ phổ biến trong văn học hơn là trong lời nói hằng ngày.
Cách chia động từ "bristle up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bristle up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bristle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.