Xem tất cả

brighten up

A2

trở nên sáng hơn, vui hơn, hoặc sinh động hơn, hoặc làm cho thứ gì đó như vậy

Giải thích đơn giản

làm cho thứ gì đó sáng hơn hoặc vui hơn

"brighten up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

trở nên sáng hơn với nhiều ánh sáng hoặc màu sắc hơn, hoặc làm cho thứ gì đó sáng hơn

2

trở nên vui hơn, tươi hơn, hoặc làm ai đó thấy vui hơn

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày cho thời tiết, căn phòng, nét mặt, tâm trạng, và vẻ ngoài. Ở dạng mệnh lệnh 'Brighten up!', nó có thể hơi gắt.

Cách chia động từ "brighten up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
brighten up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brightens up
he/she/it
Quá khứ đơn
brightened up
yesterday
Quá khứ phân từ
brightened up
have + pp
Dạng -ing
brightening up
tiếp diễn

Nghe "brighten up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "brighten up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.