Xem tất cả

breeze up

C1

trở nên có gió hơn, hoặc gió bắt đầu thổi mạnh hơn

Giải thích đơn giản

trời bắt đầu nhiều gió hơn một chút

"breeze up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

trở nên có gió nhẹ, hoặc gió nhẹ bắt đầu nổi lên hay mạnh hơn

Mẹo sử dụng

Đây là cách nói khá hiếm, thường gặp trong bài viết về thời tiết, đi thuyền, hoặc văn miêu tả.

Cách chia động từ "breeze up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
breeze up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
breezes up
he/she/it
Quá khứ đơn
breezed up
yesterday
Quá khứ phân từ
breezed up
have + pp
Dạng -ing
breezing up
tiếp diễn

Nghe "breeze up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "breeze up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.