1
Đột ngột tái mặt, đặc biệt do sốc hay sợ hãi.
Đột ngột tái mặt, đặc biệt vì sốc hay sợ hãi; dạng không chuẩn tăng cường của 'blanch'.
Đột nhiên tái mặt vì sốc hay sợ.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Đột ngột tái mặt, đặc biệt do sốc hay sợ hãi.
Trở nên trắng bệch — hơi rõ nghĩa.
Đột nhiên tái mặt vì sốc hay sợ.
Không chuẩn và hiếm. 'Blanch' hay 'go pale' tự nhiên hơn trong tiếng Anh hiện đại.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "blanch up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.