Xem tất cả

blanch up

C1

Đột ngột tái mặt, đặc biệt vì sốc hay sợ hãi; dạng không chuẩn tăng cường của 'blanch'.

Giải thích đơn giản

Đột nhiên tái mặt vì sốc hay sợ.

"blanch up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Đột ngột tái mặt, đặc biệt do sốc hay sợ hãi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trở nên trắng bệch — hơi rõ nghĩa.

Thực sự có nghĩa là

Đột nhiên tái mặt vì sốc hay sợ.

Mẹo sử dụng

Không chuẩn và hiếm. 'Blanch' hay 'go pale' tự nhiên hơn trong tiếng Anh hiện đại.

Cách chia động từ "blanch up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
blanch up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blanches up
he/she/it
Quá khứ đơn
blanched up
yesterday
Quá khứ phân từ
blanched up
have + pp
Dạng -ing
blanching up
tiếp diễn

Nghe "blanch up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "blanch up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.