Tăng cường, cải thiện hay mở rộng điều gì đó bằng cách thêm nguồn lực, sức mạnh hay chất lượng vào.
beef up
Làm cho điều gì đó mạnh hơn, lớn hơn hay đáng kể hơn.
Tăng cường, cải thiện hay làm cho điều gì đó mạnh hơn hay tốt hơn.
"beef up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
To make the body more muscular through exercise and diet.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thêm thịt bò vào — ẩn dụ về sự mạnh mẽ và đáng kể hơn.
Tăng cường, cải thiện hay làm cho điều gì đó mạnh hơn hay tốt hơn.
Cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh thông tục ở Anh và Mỹ. Dùng cho an ninh, lập luận, đội ngũ nhân sự, sản phẩm hay bất kỳ điều gì có thể được cải thiện hay tăng cường.
Cách chia động từ "beef up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "beef up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "beef up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.