Xem tất cả

batch up

B1

Thu thập hay tổ chức đồ vật thành các nhóm hay lô để xử lý hay xử lý cùng nhau.

Giải thích đơn giản

Cho đồ vào các nhóm để bạn có thể xử lý tất cả cùng một lúc.

"batch up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tổ chức đồ vật, nhiệm vụ hoặc dữ liệu thành các nhóm để chúng có thể được xử lý hay xử lý cùng nhau.

2

Trong lập trình máy tính, chuẩn bị một tập hợp công việc hay lệnh để thực thi cùng nhau như một quá trình lô duy nhất.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tạo thứ gì đó thành lô theo hướng lên — 'up' tăng cường hành động nhóm.

Thực sự có nghĩa là

Cho đồ vào các nhóm để bạn có thể xử lý tất cả cùng một lúc.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong kinh doanh, sản xuất, lập trình và bối cảnh nấu ăn. Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hay chuyên nghiệp khi hiệu quả được ngụ ý.

Cách chia động từ "batch up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
batch up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
batches up
he/she/it
Quá khứ đơn
batched up
yesterday
Quá khứ phân từ
batched up
have + pp
Dạng -ing
batching up
tiếp diễn

Nghe "batch up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "batch up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.