Xem tất cả

bank up

B2

Đắp thành đống hay gờ; phủ lửa bằng nhiên liệu để giữ cháy chậm; tích lũy.

Giải thích đơn giản

Chất thành đống; cho nhiều nhiên liệu vào lửa để nó cháy chậm suốt đêm.

"bank up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phủ lửa bằng lượng lớn nhiên liệu để nó cháy chậm và giữ cháy trong thời gian dài.

2

Chất hoặc đắp thứ gì đó thành đống hay gờ.

3

Tích lũy hoặc xây dựng theo thời gian.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nâng thứ gì đó thành bờ đất (gờ) — hơi rõ nghĩa.

Thực sự có nghĩa là

Chất thành đống; cho nhiều nhiên liệu vào lửa để nó cháy chậm suốt đêm.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh Anh cho việc ủ lửa qua đêm. Cũng dùng cho sự tích lũy tự nhiên của tuyết, đất hoặc mây.

Cách chia động từ "bank up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bank up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
banks up
he/she/it
Quá khứ đơn
banked up
yesterday
Quá khứ phân từ
banked up
have + pp
Dạng -ing
banking up
tiếp diễn

Nghe "bank up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bank up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.