Phủ lửa bằng lượng lớn nhiên liệu để nó cháy chậm và giữ cháy trong thời gian dài.
bank up
Đắp thành đống hay gờ; phủ lửa bằng nhiên liệu để giữ cháy chậm; tích lũy.
Chất thành đống; cho nhiều nhiên liệu vào lửa để nó cháy chậm suốt đêm.
"bank up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chất hoặc đắp thứ gì đó thành đống hay gờ.
Tích lũy hoặc xây dựng theo thời gian.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nâng thứ gì đó thành bờ đất (gờ) — hơi rõ nghĩa.
Chất thành đống; cho nhiều nhiên liệu vào lửa để nó cháy chậm suốt đêm.
Phổ biến trong tiếng Anh Anh cho việc ủ lửa qua đêm. Cũng dùng cho sự tích lũy tự nhiên của tuyết, đất hoặc mây.
Cách chia động từ "bank up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bank up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bank up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.