Gắn mồi vào lưỡi câu hay thiết lập mồi trong bẫy trước khi sử dụng.
bait up
Gắn mồi lên lưỡi câu, bẫy hoặc khu vực để chuẩn bị câu cá hay săn bắt.
Cho thức ăn hay thứ gì đó hấp dẫn lên lưỡi câu hay bẫy để bắt cá hay động vật.
"bait up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chuẩn bị hay cài đặt mồi ở một khu vực để thu hút cá hay động vật hoang dã.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt mồi lên thứ gì đó — khá rõ nghĩa.
Cho thức ăn hay thứ gì đó hấp dẫn lên lưỡi câu hay bẫy để bắt cá hay động vật.
Chủ yếu dùng trong bối cảnh câu cá và săn bắt. Phổ biến nhất trong giới yêu thích ngoài trời và môi trường nông thôn.
Cách chia động từ "bait up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bait up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bait up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.