Xem tất cả

bait up

C1

Gắn mồi lên lưỡi câu, bẫy hoặc khu vực để chuẩn bị câu cá hay săn bắt.

Giải thích đơn giản

Cho thức ăn hay thứ gì đó hấp dẫn lên lưỡi câu hay bẫy để bắt cá hay động vật.

"bait up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gắn mồi vào lưỡi câu hay thiết lập mồi trong bẫy trước khi sử dụng.

2

Chuẩn bị hay cài đặt mồi ở một khu vực để thu hút cá hay động vật hoang dã.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt mồi lên thứ gì đó — khá rõ nghĩa.

Thực sự có nghĩa là

Cho thức ăn hay thứ gì đó hấp dẫn lên lưỡi câu hay bẫy để bắt cá hay động vật.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong bối cảnh câu cá và săn bắt. Phổ biến nhất trong giới yêu thích ngoài trời và môi trường nông thôn.

Cách chia động từ "bait up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bait up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
baits up
he/she/it
Quá khứ đơn
baited up
yesterday
Quá khứ phân từ
baited up
have + pp
Dạng -ing
baiting up
tiếp diễn

Nghe "bait up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bait up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.