Mua hoặc phân phối vũ khí để chuẩn bị cho xung đột.
arm up
B2
Trang bị vũ khí cho bản thân hoặc người khác, hoặc xây dựng năng lực quân sự hay phòng thủ.
Giải thích đơn giản
Chuẩn bị vũ khí, hoặc sẵn sàng chiến đấu.
"arm up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Trang bị bản thân bằng công cụ hoặc kiến thức để chuẩn bị cho một thử thách (nghĩa bóng).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Giơ vũ khí lên trong trạng thái sẵn sàng.
Thực sự có nghĩa là
Chuẩn bị vũ khí, hoặc sẵn sàng chiến đấu.
Mẹo sử dụng
Dùng cả theo nghĩa đen (mua vũ khí) và nghĩa bóng (chuẩn bị cho xung đột hoặc cạnh tranh). Phổ biến trong các bản tin về xung đột.
Cách chia động từ "arm up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
arm up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
arms up
he/she/it
Quá khứ đơn
armed up
yesterday
Quá khứ phân từ
armed up
have + pp
Dạng -ing
arming up
tiếp diễn
Nghe "arm up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "arm up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.