1
Đột ngột trở nên rất tức giận hoặc mất bình tĩnh (tiếng Anh Úc/NZ).
Đột ngột nổi giận hoặc bị kích động, hoặc làm ai đó nổi giận.
Nổi giận rất đột ngột.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đột ngột trở nên rất tức giận hoặc mất bình tĩnh (tiếng Anh Úc/NZ).
Khiến ai đó nổi giận hoặc bị kích động.
Cong lên như hồ quang điện — cơn bùng phát năng lượng đột ngột.
Nổi giận rất đột ngột.
Chủ yếu trong tiếng Anh Úc và New Zealand. Mô tả cơn giận bùng phát đột ngột. Có thể dùng nội động từ ('he arced up') hoặc ngoại động từ ('that comment arced him up').
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "arc up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.