Xem tất cả

ante up

B2

Đặt cược ban đầu trong trò chơi cờ bạc, hoặc trả tiền hoặc đóng góp, đặc biệt khi được yêu cầu để tham gia điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Bỏ tiền vào — để chơi bài hoặc vì bạn phải trả tiền cho điều gì đó.

"ante up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đặt cược bắt buộc ban đầu (ante) trong trò chơi bài, đặc biệt là poker, để có thể tham gia vòng.

2

Trả tiền hoặc cung cấp nguồn lực, đặc biệt khi được yêu cầu để là một phần của điều gì đó.

3

Tăng cam kết hay nỗ lực của mình để đáp lại một thách thức.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt ante (cược ban đầu) lên phía trên vào giữa bàn.

Thực sự có nghĩa là

Bỏ tiền vào — để chơi bài hoặc vì bạn phải trả tiền cho điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Từ thuật ngữ poker ('ante' là cược bắt buộc lúc mở đầu). Nghĩa bóng về việc trả tiền hoặc đóng góp rất phổ biến trong kinh doanh và hội thoại hằng ngày.

Cách chia động từ "ante up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ante up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
antes up
he/she/it
Quá khứ đơn
anted up
yesterday
Quá khứ phân từ
anted up
have + pp
Dạng -ing
anting up
tiếp diễn

Nghe "ante up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ante up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.