Trong trò chơi hoặc mô phỏng, nâng nhân vật lên giai đoạn sau của cuộc đời hoặc nhóm tuổi lớn hơn.
age up
Chuyển lên nhóm tuổi lớn hơn, hoặc (trong trò chơi/hư cấu) miêu tả nhân vật như người lớn tuổi hơn.
Chuyển sang nhóm tuổi lớn hơn, hoặc thể hiện một nhân vật lớn tuổi hơn so với ban đầu.
"age up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chuyển từ một nhóm tuổi sang nhóm cao hơn trong thể thao, chương trình hoặc hệ thống hành chính.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển lên trên thang tuổi tác.
Chuyển sang nhóm tuổi lớn hơn, hoặc thể hiện một nhân vật lớn tuổi hơn so với ban đầu.
Phổ biến trong bối cảnh trò chơi (nâng cấp nhân vật lên giai đoạn sau) và fan fiction. Cũng dùng trong thể thao và các chương trình xã hội.
Cách chia động từ "age up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "age up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "age up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.