phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ với
"rid"
1 cụm động từ dùng giới từ này
get rid of
A2
Loại bỏ, vứt đi, hoặc thoát khỏi thứ hay người mà bạn không muốn nữa.